Th 3, 25/08/2020 | 10:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020 (1/3)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020

 (Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng)

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
1 24789 1-2013-01812 Hợp chất, chế phẩm đổi màu theo ánh sáng và vật dụng đổi màu theo ánh sáng chứa hợp chất này TRANSITIONS OPTICAL, INC.
2 24790 1-2012-03474 Mỹ phẩm chứa chế phẩm làm đặc SHISEIDO COMPANY, LTD.
3 24791 1-2015-03674 Hệ thống và phương pháp nhuộm màu đồ vật NIKE INNOVATE C.V.
4 24792 1-2014-01065 Thiết bị lau chất lỏng tôi dây thép SHAN DONG DAYE CO., LTD.
5 24793 1-2013-03456 Phương pháp thu chỉ số chất lượng kênh, trạm cơ sở và thiết bị người dùng sử dụng phương pháp này Sun Patent Trust
6 24794 1-2016-01140 Thiết bị tích trữ điện năng dạng xách tay GOGORO INC.
7 24795 1-2015-01769 Đế bằng gốm chịu lửa REFRACTORY INTELLECTUAL PROPERTY GMBH & CO. KG
8 24796 1-2016-04122 Chế phẩm tạo hương vị, phương pháp sản xuất gia vị và thực phẩm, và phương pháp tạo hương vị chế biến AJINOMOTO CO., INC.
9 24797 1-2016-01803 Phương pháp xử lý dữ liệu viđeo đa lớp, thiết bị viđeo và vật ghi lưu trữ dữ liệu bất biến đọc được bởi máy tính QUALCOMM INCORPORATED
10 24798 1-2017-00704 Thiết bị để gắn phần tử tích cực vào hộp sọ bệnh nhân JEAN-TIEN
11 24799 1-2018-00648 Phương pháp sản xuất vật liệu xốp hydroxyapatit mang phân bón vi lượng và vật liệu xốp hydroxyapatit mang phân bón vi lượng thu được theo phương pháp này HÀ PHƯƠNG THƯ
12 24800 1-2016-00767 Thiết bị tua-bin nước và cơ cấu điều khiển nó LIOU David
13 24801 1-2014-01248 Phương pháp sản xuất kính bảo vệ dùng cho thiết bị di động HOYA CORPORATION
14 24802 1-2015-00651 Cơ cấu hiển thị bằng tinh thể lỏng Yamaha Motor Electronics Co., Ltd.
15 24803 1-2017-03120 Động cơ, bộ phận thân xi lanh và phương tiện giao thông Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
16 24804 1-2016-03686 YÔYÔ lốc xoáy ALPHA GROUP CO., LTD.
17 24805 1-2016-01627 Hệ thống thu phí cầu đường, thiết bị điều khiển và phương pháp thu phí cầu đường KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
18 24806 1-2015-03067 Bộ phận truyền âm thanh KOKEN LTD.
19 24807 1-2015-02191 Cơ cấu quay và cụm vỏ sử dụng cơ cấu quay này PLUS Corporation
20 24808 1-2014-04075 Thiết bị truyền thông, phương pháp truyền thông và vật ghi SONY CORPORATION
21 24809 1-2013-02959 Phương pháp và thiết bị để sản xuất metanol, phương pháp và hệ thống thiết bị để sản xuất nguyên liệu axit axetic hoặc nguyên liệu metyl metacrylat (MMA) CHIYODA CORPORATION
22 24810 1-2012-03177 Phương pháp và hệ thống để truyền nhiều tệp tin TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
23 24811 1-2014-01769 Lông bàn chải đánh răng để chăm sóc sức khỏe răng miệng, chi tiết đàn hồi để chăm sóc sức khỏe răng miệng và bàn chải đánh răng bao gồm lông bàn chải và chi tiết đàn hồi để chăm sóc sức khỏe răng miệng này LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
24 24812 1-2015-04834 Phương pháp và thiết bị giải mã tín hiệu giọng nói HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
25 24813 1-2016-02520 Thiết bị tạo ảnh, phương pháp điều khiển thiết bị tạo ảnh, phương pháp điều khiển thiết bị điều khiển hiển thị, phương pháp điều khiển thiết bị ghi và vật ghi dữ liệu máy tính đọc được CANON KABUSHIKI KAISHA
26 24814 1-2016-01308 Phương pháp và thiết bị để đồng bộ hóa thiết bị vô tuyến NOKIA TECHNOLOGIES OY
27 24815 1-2011-00528 Phương pháp tạo ra vật liệu chitosan dễ tạo hình KAMTERTER II, L.L.C.
28 24816 1-2014-03606 Phương pháp sản xuất đồ mặc sử dụng một lần ZUIKO CORPORATION
29 24817 1-2016-04701 Phương pháp và thiết bị giải mã và mã hóa dữ liệu viđeo và vật ghi đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
30 24818 1-2012-02815 Phương pháp sản xuất chế phẩm vacxin dùng tại chỗ để điều trị bệnh virut ở gia cầm SOCIÉTÉ D'EXPLOITATION DE PRODUITS POUR LES INDUSTRIES CHIMIQUES SEPPIC
31 24819 1-2016-00247 Thiết bị giám sát xe và phương pháp giám sát xe KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
32 24820 1-2015-00296 Phương pháp giải mã viđeo Samsung Electronics Co., Ltd.
33 24821 1-2016-00083 Hợp chất (+)-5-(3,4-diflophenyl)-5-[(3-metyl-2-oxopyridin-1(2H)-yl)metyl]imidazolidin-2,4-dion, dược phẩm chứa hợp chất này và phương pháp điều chế KAKEN PHARMACEUTICAL CO., LTD.
34 24822 1-2014-00622 Chất điều biến vận chuyển nhân và dược phẩm chứa chất điều biến này KARYOPHARM THERAPEUTICS, INC
35 24823 1-2013-02946 Quy trình điều chế chất chống oxy hoá cao su RD Jiangsu Sinorgchem Technology Co., Ltd.
36 24824 1-2016-03722 Phương pháp và thiết bị phát hiện tín hiệu audio HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
37 24825 1-2016-04145 Đồ gá lắp chi tiết TOPY FASTENERS, LTD.
38 24826 1-2015-02415 Phương pháp chỉ báo vị trí của phần ứng được dẫn động bằng thủy lực, thiết bị hiển thị vị trí của phần ứng được dẫn động bằng thủy lực PLEIGER MASCHINENBAU GMBH & CO. KG
39 24827 1-2016-02930 Đầu nối cáp đồng trục PCT INTERNATIONAL, INC.
40 24828 1-2012-02586 Thiết bị pha đồ uống và phương pháp sử dụng thiết bị này KEURIG GREEN MOUNTAIN, INC.
41 24829 1-2007-00913 Thiết bị gá lắp có thể tháo lắp được, xe đạp gấp có thiết bị gá lắp này và phương pháp gấp xe đạp gấp này STUDIO MODERNA SA
42 24830 1-2016-00909 Trạm cơ sở, thiết bị không dây và các phương pháp truyền và nhận thông tin cấu hình liên kết lên-liên kết xuống TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON (PUBL)
43 24831 1-2018-00442 Đàn Violin bằng sứ và quy trình chế tạo đàn này NGUYỄN XUÂN HUY
44 24832 1-2016-02886 Phương pháp và thiết bị mở rộng băng thông điều hòa của tín hiệu âm thanh, thiết bị lưu trữ đọc được bằng máy tính lưu trữ các lệnh QUALCOMM INCORPORATED
45 24833 1-2015-03581 Hệ thống đế dùng cho đồ đi ở chân NIKE INNOVATE C.V.
46 24834 1-2018-03044 Khuôn chày ép CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GỐM SỨ VÀ KHUÔN ÉP FOSHAN
47 24835 1-2018-03842 Bộ phận chịu tải bên trong dùng cho đường dây truyền tải điện trên không và đường dây truyền tải điện trên không chứa bộ phận này LS Cable & System Ltd.
48 24836 1-2012-01335 Tinh bột giàu tinh bột bền, đồ uống và đồ ăn chứa tinh bột này và phương pháp sản xuất tinh bột giàu tinh bột bền J-OIL MILLS, INC.
49 24837 1-2015-00546 Cơ cấu truyền động vô cấp nhiều chế độ Sanyang Motor Co., Ltd.
50 24838 1-2013-01080 Hạt tẩy giặt được bao UNILEVER N.V.
51 24839 1-2014-00570 Chủng Bacillus sản xuất enzym, chế phẩm và thức ăn cho động vật chứa các chủng này DUPONT NUTRITION BIOSCIENCES APS
52 24840 1-2014-02529 Phương pháp và thiết bị thu thông tin TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
53 24841 1-2014-03226 Chế phẩm nhựa nhạy sáng loại tráng bằng kiềm, màng phủ khô, sản phẩm được hóa rắn, và bảng mạch in TAIYO INK (SUZHOU) CO., LTD.
54 24842 1-2015-00531 Phương pháp sản xuất nhóm điện cực của ăcquy chì-axit SHIN-KOBE ELECTRIC MACHINERY CO., LTD.
55 24843 1-2014-02226 Mulit ngâm chiết và phương pháp sản xuất mulit ngâm chiết này NEWSOUTH INNOVATIONS PTY LIMITED
56 24844 1-2014-01281 Cấu trúc răng cưa có khả năng lắp với khối đồ chơi và khối đồ chơi SYNTHIA JAPAN CO., LTD.
57 24845 1-2018-04011 Phương pháp chế tạo giày dép và phương pháp chế tạo chi tiết phức hợp NIKE INNOVATE C.V.
58 24846 1-2015-03509 Dược phẩm kết hợp chứa clopidogrel và aspirin KOREA UNITED PHARM. INC.
59 24847 1-2015-00674 Thiết bị điều khiển, hệ thống điều khiển, phương pháp điều khiển và vật ghi OMRON CORPORATION
60 24848 1-2016-00395 Anten song công toàn phần và trạm di động HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
61 24849 1-2016-04928 Thiết bị và phương pháp dùng để chuyển các thân túi dạng ống LOHIA CORP LIMITED
62 24850 1-2015-04395 Hợp chất dị vòng hai vòng làm chất ức chế thụ thể yếu tố sinh trưởng nguyên bào sợi (FGFR) và dược phẩm chứa hợp chất này INCYTE HOLDINGS CORPORATION
63 24851 1-2016-02304 Tổ hợp thanh chống bằng thép có tiết diện hình chữ L dùng cho kết cấu tường chắn đất TESCOM ENGINEERING CO., LTD.
64 24852 1-2016-01601 Túi và quy trình sản xuất túi STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M.B.H.
65 24853 1-2014-02181 Chất kết dính dẫn điện và phương pháp nối chi tiết điện tử DEXERIALS CORPORATION
66 24854 1-2016-02653 Hệ thống bắt chặt nhằm gắn nắp đậy vào hầm vòm dưới đất CHANNELL COMMERCIAL CORPORATION
67 24855 1-2012-01063 Phương pháp sản xuất hỗn hợp latec đông tụ và hợp thể đàn hồi được sản xuất theo phương pháp này CABOT CORPORATION
68 24856 1-2017-03525 Xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
69 24857 1-2015-00130 Hệ thống phân phối và phương pháp làm đọng chất liệu lên đế điện tử ILLINOIS TOOL WORKS INC.
70 24858 1-2015-01364 Hệ thống ngưng đọng chất liệu  ILLINOIS TOOL WORKS INC.
71 24859 1-2016-02385 Thành phần tạo sức căng, tấm nệm có thể gập lại và phương pháp sử dụng tấm nệm này AXESS DIRECT, INC.
72 24860 1-2013-03929 Hợp chất 1-piperazino-3-phenyl-inđan được đơteri hóa dùng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt và dược phẩm chứa hợp chất này H. LUNDBECK A/S
73 24861 1-2013-01083 Hạt tẩy giặt được bao UNILEVER N.V.
74 24862 1-2014-00029 Mối nối giãn nở linh hoạt THE VICTAULIC CO., OF JAPAN, LTD.
75 24863 1-2016-00585 Bộ giải mã entropi dựa trên ngữ cảnh, bộ mã hóa entropi dựa trên ngữ cảnh, bộ giải mã tham số, phương pháp giải mã và mã hóa các giá trị mẫu Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
76 24864 1-2015-03537 Phương pháp và thiết bị sản xuất bộ dây dẫn SUMITOMO WIRING SYSTEMS, LTD.
77 24865 1-2016-01405 Thiết bị cắt và phương pháp cắt dải màng theo chiều dọc STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M.B.H.
78 24866 1-2015-01207 Môđun chắn dùng cho khóa dạng trụ MINDA CORPORATION LIMITED
79 24867 1-2017-01131 Động cơ đốt trong HONDA MOTOR CO., LTD.
80 24868 1-2016-01634 Chất ức chế thể đột biến thường xuyên G12C (glyxin-12 thành xystein) của protein KRAS và dược phẩm chứa nó ARAXES PHARMA LLC
81 24869 1-2016-00597 Máy cán bánh răng NISSEI CO., LTD.
82 24870 1-2010-02215 Alphavirut tái tổ hợp có độc lực giảm, phương pháp tạo ra alphavirut và dược phẩm chứa alphavirut này  THE BOARD OF REGENTS OF THE UNIVERSITY OF TEXAS SYSTEM
83 24871 1-2016-04913 Phương pháp làm thuận tiện mở rộng truyền tín hiệu các băng tần được cấp phép và không được cấp phép, bộ lập lịch, phương pháp truyền tín hiệu mở rộng qua các băng tần được cấp phép và không được cấp phép và thiết bị điểm truyền HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
84 24872 1-2016-03276 Hợp chất pyrazin dùng làm chất điều biến thụ thể liên hợp protein G 6 (GPR6) và dược phẩm chứa hợp chất này TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
85 24873 1-2016-04212 Thiết bị kéo căng GATES CORPORATION
86 24874 1-2013-00066 Phương pháp sản xuất chế phẩm chăm sóc tóc UNILEVER N.V.
87 24875 1-2015-03207 Bộ phận điều chỉnh nhiệt độ khuôn đúc và hệ thống ép nhiệt sử dụng bộ phận điều chỉnh nhiệt độ này HAO CHIEH LIAO
88 24876 1-2015-03030 Hệ thống vận hành xử lý và phương pháp sản xuất nguyên liệu đã được xử lý XYLECO, INC.
89 24877 1-2016-04929 Thiết bị và phương pháp tạo ra phần hở đáy trên thân túi LOHIA CORP LIMITED
90 24878 1-2016-00489 Phương pháp giải mã và mã hóa các hệ số lần lượt trong các quy trình giải mã và mã hóa viđeo, thiết bị mã hóa viđeo và vật ghi lưu trữ đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
91 24879 1-2014-01219 Hệ thống tạo hiệu ứng phụ cho hệ thống đa chiếu CJ CGV CO., LTD.
92 24880 1-2015-02065 Thiết bị sấy và/hoặc rang các hạt hoặc các mảnh hạt ROYAL DUYVIS WIENER B.V.
93 24881 1-2015-04771 Thiết bị đọc ảnh CANON KABUSHIKI KAISHA
94 24882 1-2015-02052 Cụm giá đỡ, dụng cụ chuyển lớp màng phủ và ngăn chứa băng dự trữ PLUS Corporation
95 24883 1-2015-00442 Chi tiết ống dẫn được làm bằng vật liệu trên cơ sở nền sắt, đường ống chôn ngầm bao gồm các chi tiết ống dẫn và phương pháp chế tạo chi tiết ống dẫn này SAINT-GOBAIN PAM
96 24884 1-2015-03836 Thiết bị thu hoạch thủy sản, phương pháp lắp đặt thiết bị thu hoạch thủy sản và phương pháp thu hoạch thủy sản THE NEW ZEALAND INSTITUTE FOR PLANT AND FOOD RESEARCH LIMITED
97 24885 1-2017-02984 Sàn dày sườn bê tông cốt thép dạng ô cờ và phương pháp thi công sàn này Phạm Khắc Hiên
98 24886 1-2015-03343 Đế giày dép NIKE Innovate C.V.
99 24887 1-2018-01377 Khối trong nhà của máy điều hòa không khí DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
100 24888 1-2015-01458 Máy hút đờm ULVAC KIKO, INC.,
101 24889 1-2015-01366 Phương pháp truyền thông tin điều khiển đường xuống, thiết bị phía mạng và thiết bị người dùng HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
102 24890 1-2012-02829 Hợp chất aryltriazolon được liên kết bisaryl, quy trình điều chế hợp chất này và thuốc chứa hợp chất này BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
103 24891 1-2012-01916 Quy trình tách nguyên liệu sulfua chứa kim loại có giá trị  BARRICK GOLD CORPORATION
104 24892 1-2015-03452 Thiết bị mã hóa và bộ giải mã để giải mã tín hiệu âm thanh và phương pháp mã hóa và giải mã tín hiệu âm thanh Fraunhofer-Gesellchaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
105 24893 1-2015-01258 Tấm nắp dạng lật dùng cho thiết bị di động YUN, Nam Woon
106 24894 1-2014-00498 Hệ thống và phương pháp tinh sạch kali cacbonat không tinh khiết GC Technology Limited
107 24895 1-2015-00202 Phương pháp giải mã entropy video SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
108 24896 1-2016-03508 Thiết bị đỡ cuộn Fuji Seiko Co., Ltd.
109 24897 1-2016-00158 Thiết bị điều khiển xe TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
110 24898 1-2014-02156 Quy trình sản xuất bọt polyuretan cứng, bọt polyuretan cứng thu được từ quy trình này và hợp phần polyol để sản xuất bọt polyuretan này BASF SE
111 24899 1-2012-01524 Chân chống cạnh dùng cho xe mô tô SANYANG MOTOR CO., LTD.
112 24900 1-2012-00377 Chế phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng cho quần áo  LION CORPORATION
113 24901 1-2016-02286 Phương pháp và thiết bị di chuyển nội dung trang Huawei Device Co., Ltd.
114 24902 1-2015-04347 Chế phẩm rắn chứa chiết phẩm từ cây thiên trúc quỳ (Pelargonium sidoides) và hợp chất của axit silixic, và phương pháp sản xuất chế phẩm này KOREA UNITED PHARM. INC.
115 24903 1-2012-02450 Quy trình tổng hợp các hợp chất axit và este của axit boronic Millennium Pharmaceuticals, Inc.
116 24904 1-2012-01853 Muối hemitartrat ở dạng vô định hình và tinh thể và dược phẩm chứa chúng Genzyme Corporation
117 24905 1-2017-03535 Phương pháp sản xuất miếng dán dạng gel và miếng dán dạng gel được sản xuất theo phương pháp này HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
118 24906 1-2015-00917 Thiết bị điện gia dụng Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
119 24907 1-2016-00639 Hợp chất isoindolin hoặc isoquinolin, quy trình điều chế, hỗn hợp bao gồm hợp chất này và dược phẩm chứa chúng LES LABORATOIRES SERVIER
120 24908 1-2016-02197 Thiết bị sản xuất vải hai lớp dùng cho sản phẩm lông vũ có các đường hoa văn gắn kết được tạo thành bởi kỹ thuật gắn kết cao tần HOJEON LIMITED
121 24909 1-2012-00460 Phương pháp không phải phương pháp điều trị bệnh để làm giảm sự sinh metan trong dạ dày - ruột ở động vật nhai lại và chế phẩm bổ sung thức ăn dành cho động vật nhai lại PROVIMI HOLDING B.V.
122 24910 1-2014-01629 Phương pháp sản xuất chi tiết quang học NIPPON KAYAKU KABUSHIKI KAISHA
123 24911 1-2017-00253 Van bướm dùng cho cơ cấu dẫn động nhờ hít của dụng cụ hít bột và dụng cụ hít bột CHIESI FARMACEUTICI S.P.A.
124 24912 1-2017-02082 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
125 24913 1-2017-03382 Cơ cấu lọc không khí của xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
126 24914 1-2017-03071 Cơ cấu giảm áp dùng cho động cơ đốt trong HONDA MOTOR CO., LTD.
127 24915 1-2017-03647 Nắp đậy bình nhiên liệu dùng cho xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
128 24916 1-2014-02503 Thiết bị giải mã số học, phương pháp giải mã số học và thiết bị mã hóa số học Sharp Kabushiki Kaisha
129 24917 1-2017-01074 Kết cấu khung dùng cho xe kiểu yên ngựa HONDA MOTOR CO., LTD.
130 24918 1-2015-01916 Hệ thống khung được chiếu sáng NOVOMATIC AG
131 24919 1-2015-02211 Phương pháp và thiết bị xử lý hệ thống giám sát bằng hình ảnh của thiết bị tự phục vụ GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
132 24920 1-2014-01410 Chế phẩm dùng ngoài da Alnapharm GmbH & Co. KG
133 24921 1-2013-04014 Biến thể peptit có hoạt tính được tăng cường ở thụ thể glucagon/GLP-1 và dược phẩm chứa peptit này Indiana University Research and Technology Corporation
134 24922 1-2014-03157 Hệ thống loại thải bùn MITSUBISHI MATERIALS CORPORATION
135 24923 1-2013-01215 Phương pháp bào chế chế phẩm dùng qua đường miệng LOTTE CO., LTD.
136 24924 1-2017-04275 Đèn pha HONDA MOTOR CO., LTD.
137 24925 1-2016-04933 Phương pháp và bộ mã hóa ảnh TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
138 24926 1-2014-00410 Hệ thống sắp xếp, bảo quản và phân phối cỏ khô trên các tàu vận chuyển động vật số lượng lớn FALCONI ENGINEERING CM S.R.L.
139 24927 1-2015-03243 Phương pháp làm mát và thu hồi nhiệt từ dịch lỏng màu đen loãng, và phương pháp xử lý dịch lỏng màu đen loãng VEOLIA WATER TECHNOLOGIES, INC.
140 24928 1-2011-01708 Chế phẩm copolyme propylen ngẫu nhiên, vật phẩm chứa chế phẩm copolyme propylen ngẫu nhiên này và quy trình trùng hợp để sản xuất chế phẩm copolyme này W. R GRACE & CO.-CONN.
141 24929 1-2016-04712 Chủng xạ khuẩn nội sinh Streptomyces sp. TQR8-1 thuần khiết về mặt sinh học có khả năng sinh tổng hợp IAA ngoại bào  Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
142 24930 1-2017-01003 Phương pháp sản xuất và thiết bị sản xuất oligome α-olefin Mitsubishi Chemical Corporation
143 24931 1-2010-00456 Thiết bị và phương pháp xử lý nước KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO., LTD.
144 24932 1-2015-04324 Cụm thiết bị điện ANDEN CO.,LTD.
145 24933 1-2014-00811 Hợp chất dihydroquinolin-2-on và dược phẩm chứa nó F. Hoffmann-La Roche AG
146 24934 1-2013-01191 Sợi polyeste và vải polyeste bao gồm sợi này KOLON INDUSTRIES, INC.
147 24935 1-2015-03946 Vật dụng thấm hút dùng một lần và lõi thấm hút DSG TECHNOLOGY HOLDINGS LTD.
148 24936 1-2017-00671 Thiết bị điện tử gập lại được và phương pháp tạo ra giao diện đồ họa người dùng trong thiết bị này Samsung Electronics Co., Ltd.
149 24937 1-2014-00294 Chất hãm bắt cháy hỗn hợp, chế phẩm nhựa và sản phẩm đúc KYOWA CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.
150 24938 1-2016-05013 Hợp chất indolin-2-on hoặc pyrolo-pyridin-2-on, quy trình điều chế hợp chất này, hỗn hợp và dược phẩm chứa chúng F. HOFFMANN-LA ROCHE AG
151 24939 1-2014-01749 Phương pháp giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
152 24940 1-2014-00901 Lá đồng dùng cho bản mạch in và tấm dạng lớp sử dụng lá đồng này JX Nippon Mining & Mentals Corporation
153 24941 1-2016-04002 Hợp chất quinoxalin hữu dụng làm chất điều biến thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR) kinaza, quy trình điều chế và dược phẩm chứa hợp chất này Astex Therapeutics Ltd
154 24942 1-2012-03859 Phương pháp kiểm soát loài gây hại là côn trùng cánh cứng SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
155 24943 1-2017-00042 Cơ cấu dẫn hướng xi lanh và xi lanh có cơ cấu dẫn hướng SMC CORPORATION
156 24944 1-2008-02887 Phương pháp bảo vệ các nội dung số bằng cách sử dụng kỹ thuật mã hóa và giải mã thẻ nhớ LIN, Hui
157 24945 1-2015-00033 Máy tách, bộ máy tách và quy trình để tách vật liệu PRACTICAL ANALYZER SOLUTIONS PTE. LTD.
158 24946 1-2013-01523 Cụm packe sử dụng trong giếng ngầm và phương pháp bịt kín vành xuyến trong giếng ngầm Halliburton Energy Services, Inc
159 24947 1-2013-02268 Hợp chất aminoindan amit có hoạt tính diệt nấm cao, chế phẩm diệt nấm chứa hợp chất này và phương pháp kiểm soát nấm gây bệnh cây cho cây trồng nông nghiệp STICHTING I-F PRODUCT COLLABORATION
160 24948 1-2017-03890 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
161 24949 1-2012-01596 Thanh truyền, động cơ đốt trong loại một xi lanh có thanh truyền này và phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
162 24950 1-2015-04442 Phương pháp sản xuất phân bón dạng hạt kiểu chất nền giải phóng có kiểm soát và phân bón được sản xuất bằng phương pháp này LEADERS CHEMICAL CO., LTD.
163 24951 1-2015-03465 Cơ cấu tiếp nhận, phân phối và sắp xếp hàng hóa FAIRFIELD INDUSTRIES INCORPORATED
164 24952 1-2014-01015 Tấm thép mạ kẽm nhúng nóng và phương pháp sản xuất tấm thép này NIPPON STEEL CORPORATION
165 24953 1-2014-02584 Tấm kim loại được phủ sơ bộ dùng cho ô tô NIPPON STEEL CORPORATION
166 24954 1-2017-00473 Phương pháp truyền thông và mạch anten HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
167 24955 1-2015-04849 Vật dụng hút thuốc PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
168 24956 1-2015-01174 Phương pháp xây dựng đường dây phân phối có sử dụng đường dây trung tính điện áp cực cao được kết hợp với dây chống sét có kết cấu lắp đặt tách biệt của đường dây trung tính điện áp cực cao và đường dây trung tính điện áp thấp DAEWON ELECTRIC CO., LTD.
169 24957 1-2019-01630 Chế phẩm nhựa composit và linh kiện điện tử được đúc từ chế phẩm nhựa composit này POLYPLASTICS CO., LTD.
170 24958 1-2017-00379 Xe kiểu ngồi để chân sang hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
171 24959 1-2016-02868 Sợi xenluloza và bó sợi chứa sợi này LENZING AKTIENGESELLSCHAFT
172 24960 1-2017-03810 Kết cấu thiết bị chiếu sáng dùng cho xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
173 24961 1-2016-02892 Mũi khoan và phương pháp khoan lỗ trong các tấm chồng nhau bằng mũi khoan này KURITAKOKI CO., LTD.
174 24962 1-2017-01355 Bộ chuyển mạch chính của phương tiện giao thông và phương tiện giao thông được lắp bộ chuyển mạch này Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
175 24963 1-2016-03523 Phương pháp và thiết bị xác định các nguồn tần số và thời gian trong số các nguồn tần số và thời gian của mạng truyền thông không dây MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
176 24964 1-2016-03281 Hợp chất heteroaryl được thế, hợp chất trung gian và dược phẩm chứa hợp chất heteroaryl được thế này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
177 24965 1-2014-02080 Thành phần chống oxy hóa có hàm lượng calo thấp, quy trình thu được thành phần này và đồ uống chức năng chứa thành phần này CONSEJO SUPERIOR DE INVESTIGACIONES CIENTIFICAS
178 24966 1-2017-01422 Thiết bị điện tử SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
179 24967 1-2015-03640 Hộp số tự động CM PARTNER INC.
180 24968 1-2013-00219 Bộ phận cấp dầu dùng cho thiết bị vận chuyển Senju Mental Industry Co., Ltd.
181 24969 1-2019-00261 Băng dính nhạy áp NITTO DENKO CORPORATION
182 24970 1-2014-01358 Thiết bị nuôi cá, ngăn lưu trú của nó, mô đun dùng cho ngăn lưu trú này, phương pháp chế tạo ngăn lưu trú và phương pháp xả cạn thiết bị nuôi cá PRELINE FISHFARMING SYSTEM AS
183 24971 1-2013-00780 Phương pháp và hệ thống điều chỉnh và theo dõi cấp nguyên liệu được vận chuyển bởi băng tải cấp liên tục của lò luyện kim, cụ thể là lò điện sản xuất thép TENOVA S.P.A.
184 24972 1-2014-00996 Tấm thép mạ kẽm và phương pháp sản xuất tấm thép này NIPPON STEEL CORPORATION
185 24973 1-2019-02302 Ống bọc, điện cực loại bọc, ăcquy lưu trữ chì, phương tiện giao thông chạy điện, các phương pháp sản xuất ống bọc, điện cực loại bọc và ăcquy lưu trữ chì HITACHI CHEMICAL COMPANY, LTD.
186 24974 1-2016-02753 Thiết bị điều khiển động cơ DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
187 24975 1-2015-04488 Phương pháp sản xuất vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
188 24976 1-2016-03163 Xe máy KABUSHIKI KAISHA HONDA LOCK
189 24977 1-2013-00588 Khối ắc quy HONDA MOTOR CO., LTD.
190 24978 1-2017-00428 Thiết bị điện tử Huawei Device Co., Ltd.
191 24979 1-2018-03432 Thiết bị phát hiện cú đánh bóng và phương pháp phát hiện bóng đã được đánh GPRO CO., LTD.
192 24980 1-2019-01385 Phương pháp sản xuất axit poly-gama-glutamic và vi khuẩn hình que Bacillus subtilis KAO CORPORATION
193 24981 1-2016-00611 Phương pháp xử lý tín hiệu âm thanh, bộ phận xử lý tín hiệu, bộ trình diễn hai bên tai nghe, bộ mã hóa âm thanh và bộ giải mã âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
194 24982 1-2017-01992 Phương pháp hàn hồ quang tấm thép mạ gốc Zn Nisshin Steel Co., Ltd.
195 24983 1-2016-02531 Phương pháp và thiết bị dẫn động bộ dẫn động áp điện Mplus CO., LTD.
196 24984 1-2016-02118 Bộ khớp nối truyền chất lỏng với khoang sau được cấp bởi ống xiên STUCCHI S.p.A.
197 24985 1-2018-03322 Cơ cấu ống kính hồng ngoại bù nhiệt quang - cơ thụ động Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội
198 24986 1-2012-03578 Phương pháp và thiết bị điều chỉnh dòng thép nóng chảy trong khuôn của thiết bị đúc và phương pháp tạo ra tấm phôi đúc JFE Steel Corporation
199 24987 1-2016-03934 Thiết bị giải mã auđio và phương pháp giải mã auđio NTT DOCOMO, INC.
200 24988 1-2017-00934 Động cơ đốt trong kiểu OHC HONDA MOTOR CO., LTD.


Tin mới nhất

Th 3, 25/08/2020 | 09:30 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020 (2/3)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
201 24989 1-2015-02048 Vật dụng hút thuốc bao gồm bộ phận định hướng dòng khí Philip Morris Products S.A.
202 24990 1-2016-00542 Hệ thống thủy canh trên giàn cao có tấm pin năng lượng mặt trời FARM LAND CO., LTD.
203 24991 1-2014-01221 Hệ thống đa chiếu bao gồm các chỗ ngồi khán giả thay đổi được hướng CJ CGV CO., LTD.
204 24992 1-2014-02044 Hệ thống truyền và nhận dữ liệu, phương pháp truyền và nhận dữ liệu, thiết bị lắp trên xe thực hiện xử lý thông tin về xe, và vật ghi MITSUBISHI HEAVY INDUSTRIES MACHINERY SYSTEMS, LTD.
205 24993 1-2017-01267 Vải chống thấm nước và phương pháp chế tạo sản phẩm chống thấm nước Columbia Sportswear North America, Inc.
206 24994 1-2017-04545 Bộ phận kẹp chặt NAX CO., LTD.
207 24995 1-2015-00676 Tác nhân ngăn chặn sự hóa cứng của bánh mì, phương pháp ngăn chặn sự hóa cứng của bánh mì, phương pháp sản xuất bánh mì, bột trộn sẵn cho bánh mì và bánh mì có sự hóa cứng được ngăn chặn SHOWA SANGYO CO., LTD.
208 24996 1-2013-01907 Quy trình sản xuất polyme trên cơ sở propylen W. R. GRACE & CO.-CONN.
209 24997 1-2012-03796 Sản phẩm được tạo hình bằng nhiệt W. R. GRACE & CO.-CONN.
210 24998 1-2016-00978 Thiết bị điều khiển điện tử cho xe KEIHIN CORPORATION
211 24999 1-2013-03784 Chất xúc tác khử lưu huỳnh bằng hyđrô dùng cho dầu hyđrôcacbon COSMO OIL CO., LTD.
212 25000 1-2015-04800 Hệ thống tạo sol khí sử dụng nhiều lần PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.
213 25001 1-2017-02515 Phương pháp và thiết bị xử lý dữ liệu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
214 25002 1-2016-01480 Động cơ điện có gắn nam châm vĩnh cửu, máy nén và thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
215 25003 1-2016-01479 Động cơ điện có gắn nam châm vĩnh cửu, máy nén và thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
216 25004 1-2016-03988 Hợp chất vòng lớn, quy trình điều chế nó, dược phẩm chứa nó và các hợp chất trung gian dùng để điều chế nó BAYER PHARMA AKTIENGESELLSCHAFT
217 25005 1-2016-02223 Phương pháp và thiết bị tái tạo các khối ảnh bằng kỹ thuật dự đoán, và phương tiện lưu trữ đọc được bằng máy tính HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
218 25006 1-2015-03034 Trục quay, cơ cấu quay và bánh phương tiện vận chuyển TPR Co., Ltd.
219 25007 1-2012-01493 Dược phẩm điều trị bệnh lao chứa 4-thioureido-iminometylpyridini perclorat JOINT STOCK COMPANY PHARMASYNTEZ
220 25008 1-2011-00853 Thiết bị điều chỉnh áp suất dầu phanh cho phương tiện giao thông NISSIN KOGYO CO., LTD.
221 25009 1-2015-01467 Phương pháp, thiết bị xác định sự phù hợp dòng bit, và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
222 25010 1-2016-04576 Bộ bảo vệ cầu chì  BEIJING PEOPLE'S ELECTRIC PLANT CO., LTD.
223 25011 1-2013-02392 Chế phẩm kết dính để tạo các khuôn đúc KAO CORPORATION
224 25012 1-2013-03917 Phương pháp điều chế kim loại đất hiếm và hợp kim đất hiếm bằng cách điện phân muối nóng chảy GRIREM ADVANCED MATERIALS CO., LTD.
225 25013 1-2014-04299 Thuốc nhuộm hoạt tính và quy trình điều chế thuốc nhuộm hoạt tính này HUNTSMAN ADVANCED MATERIALS (SWITZERLAND) GMBH
226 25014 1-2017-03294 Tấm phân cực có lớp làm chậm và thiết bị hiển thị hình ảnh NITTO DENKO CORPORATION
227 25015 1-2016-03086 Phương pháp sản xuất các chi tiết giày theo kiểu tự động NIKE Innovate C.V.
228 25016 1-2018-00461 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
229 25017 1-2016-03003 Thiết bị giải mã dự báo viđeo và phương pháp giải mã dự báo viđeo NTT DOCOMO, INC.
230 25018 1-2013-01625 Phương pháp sản xuất sản phẩm có nguồn gốc thực vật được tẩm chất có nguồn gốc thực vật và sản phẩm có nguồn gốc thực vật này SCHWEITZER MAUDUIT INTERNATIONAL, INC.
231 25019 1-2018-00460 Thiết bị giải mã viđeo SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
232 25020 1-2013-04049 Màng mỏng copolyme propylen/etylen và vật phẩm chứa màng mỏng này W. R. GRACE & CO.-CONN.
233 25021 1-2014-02486 Phương pháp tăng cường sự đốt cháy trong lò đốt trong hệ thống liên hợp và hệ thống liên hợp KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA
234 25022 1-2016-03005 Phương pháp mã hóa dự đoán vectơ chuyển động, thiết bị mã hóa dự đoán vectơ chuyển động, phương pháp giải mã dự đoán vectơ chuyển động và thiết bị giải mã dự đoán vectơ chuyển động NTT DOCOMO, INC.
235 25023 1-2015-01006 Phương pháp, máy chủ đồng bộ và thiết bị đầu cuối để điều khiển đồng bộ phát trong dịch vụ khuyến nghị viđêô ZTE CORPORATION
236 25024 1-2017-04349 Hộp che loại mở rộng Korea Vehicle & Ind. Co., Ltd.
237 25025 1-2016-01062 Thiết bị và phương pháp truyền thông không dây QUALCOMM INCORPORATED
238 25026 1-2012-03905 Phương pháp loại bỏ serin proteaza bằng cách xử lý bằng silic đioxit nghiền mịn Baxalta Incorporated
239 25027 1-2015-02077 Phương pháp vận hành thiết bị đầu cuối trong hệ thống tập hợp sóng mang và thiết bị sử dụng phương pháp này LG ELECTRONICS INC.
240 25028 1-2013-03108 Phân tử ADN có hoạt tính điều hòa gen thực vật và phương pháp biểu hiện phân tử polynucleotit MONSANTO TECHNOLOGY LLC
241 25029 1-2016-01003 Phương pháp và thiết bị truyền dữ liệu HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
242 25030 1-2014-01666 Mô-đun tách nước ép dùng cho máy ép lấy nước và nắp che an toàn được lắp trên máy ép lấy nước NUC ELECTRONICS CO., LTD.
243 25031 1-2015-01747 Tã lót dùng một lần OJI NEPIA CO., LTD.
244 25032 1-2016-04543 Mạch giám sát và thiết bị điện tử HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
245 25033 1-2013-00027 Cơ cấu chuyển động đồng hồ có bộ chỉ báo công suất dự trữ và đồng hồ đeo tay có cơ cấu này MILUS INTERNATIONAL S.A.
246 25034 1-2018-05274 Bể điện phân DE NORA PERMELEC LTD
247 25035 1-2016-02406 Phương pháp hiển thị menu cạnh và thiết bị đầu cuối HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
248 25036 1-2016-00152 Thiết bị truyền và thiết bị thu tín hiệu phát rộng truyền hình SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
249 25037 1-2015-03220 Hợp chất amit để điều trị HIV và dược phẩm chứa hợp chất này GILEAD SCIENCES, INC.
250 25038 1-2015-03812 Phương pháp mã hóa và giải mã bảng tra màu 3 chiều, bộ mã hóa và bộ giải mã Dolby International AB
251 25039 1-2014-04304 Hợp chất vòng lớn dùng làm chất ức chế virut viêm gan C và dược phẩm chứa hợp chất này Gilead Pharmasset LLC
252 25040 1-2016-03891 Chất chủ vận của thụ thể muscarin và dược phẩm chứa chất chủ vận này HEPTARES THERAPEUTICS LIMITED
253 25041 1-2015-03963 Hợp chất imidazol ba vòng có tác dụng ức chế protein chứa bromodomain và đầu tận cùng tiếp nối (Bromodomain and Extra-Terminal: BET) và dược phẩm chứa hợp chất này INCYTE HOLDINGS CORPORATION
254 25042 1-2015-02980 Phương pháp giải phóng và tinh chế các hạt giống như virut được biểu hiện bởi baculovirut INTERVET INTERNATIONAL B.V.
255 25043 1-2017-02045 Khớp ly hợp một chiều NSK-WARNER K.K.
256 25044 1-2014-00739 Vi chất dinh dưỡng bổ sung và phương pháp sản xuất vi chất dinh dưỡng này Micronutrients USA LLC.
257 25045 1-2014-02634 Thiết bị dập khuy và phương pháp dập khuy YKK CORPORATION
258 25046 1-2013-03534 Thiết bị điện tử SHINDENGEN ELECTRIC MANUFACTURING CO., LTD.
259 25047 1-2014-00600 Hệ thống bảo an thiết bị lưu trữ điện năng xách tay, phương pháp vận hành và thiết bị lưu trữ điện năng xách tay. GOGORO INC.
260 25048 1-2017-04323 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên và phương pháp để lắp ráp phương tiện này Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
261 25049 1-2015-03496 Mỏ đốt TAIYO NIPPON SANSO CORPORATION
262 25050 1-2016-00608 Phương pháp sản xuất hạt nano hoặc chế phẩm chứa hạt nano KINKI UNIVERSITY
263 25051 1-2018-04371 Thiết bị điều tiêu tự động bằng kết cấu đỡ ba vị trí JAHWA ELECTRONICS CO., LTD.
264 25052 1-2014-01976 Bình điện phân sản xuất nước axit SEEMS BIONICS INC
265 25053 1-2019-01096 Bình áp lực, máy nén bao gồm bình áp lực và phương pháp chế tạo bình áp lực này DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
266 25054 1-2014-01897 Phương pháp sản xuất thực phẩm lỏng và thiết bị sản xuất thực phẩm lỏng YAEGAKI BIO-INDUSTRY, INC.
267 25055 1-2017-03646 Xe chạy điện HONDA MOTOR CO., LTD.
268 25056 1-2012-00137 Chế phẩm dinh dưỡng dành cho phụ nữ trong thời kỳ cho con bú Laboratoires France Bebe Nutrition
269 25057 1-2015-03038 Kháng thể gắn kết với Gro-alpha, Gro-beta, Gro-gama, ENA-78, GCP-2, NAP-2 và IL-8 của người, quy trình tạo ra kháng thể này, phân tử ADN và tế bào động vật có vú chứa phân tử ADN này ELI LILLY AND COMPANY
270 25058 1-2016-04748 Dược phẩm chứa ceritinib và quy trình bào chế viên nén chứa ceritinib NOVARTIS AG
271 25059 1-2015-01167 Mì chứa lá non của cây họ lúa và oligosacarit và phương pháp sản xuất mì này KABUSHIKI KAISHA YAKULT HONSHA
272 25060 1-2015-00844 Hợp chất 3-(4-xinamyl-1-piperazinyl)amino của 3-formylrifamyxin SV và 3-formylrifamyxin S và dược phẩm chứa nó ADIPHARM EAD
273 25061 1-2015-03341 Phương pháp sản xuất khay lắp thẻ SIM dùng cho đầu cuối di động DK UIL CO., LTD.
274 25062 1-2016-01230 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây QUALCOMM INCORPORATED
275 25063 1-2014-02297 Quy trình sản xuất nguyên liệu lignoxenluloza hóa lỏng IFP ENERGIES NOUVELLES
276 25064 1-2014-02442 Hệ thống cơ cấu khởi động dịch chuyển nấc số cho động cơ đốt trong TVS MOTOR COMPANY LIMITED
277 25065 1-2016-02361 Hợp chất pyrolo[2,3-D]pyrimidinyl, pyrolo[2,3- B]pyrazinyl và pyrolo[2,3-D]pyridinyl acrylamit, chế phẩm và dược phẩm chứa hợp chất này PFIZER INC.
278 25066 1-2019-00867 Hệ thống điều khiển thiết bị tưới thông minh Ngô Hùng Thắng
279 25067 1-2018-02292 Hệ thống và phương pháp tạo lập trạng thái độ cao thuộc tầng bình lưu và đối lưu cho buồng lái mô phỏng máy bay Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
280 25068 1-2015-04653 Phương pháp sản xuất vòng nhiều lớp TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA.
281 25069 1-2013-00279 Thiết bị làm sạch chất lỏng rửa khí và thiết bị làm sạch khí thải dùng cho động cơ điezen ALFA LAVAL CORPORATE AB
282 25070 1-2015-01468 Phương pháp và thiết bị giải mã dữ liệu viđeo, và vật ghi bất biến đọc được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
283 25071 1-2015-01490 Xe có chi tiết vận hành YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
284 25072 1-2014-01949 Kính bảo vệ dùng cho thiết bị điện tử, phương pháp sản xuất kính bảo vệ và phương pháp sản xuất môđun cảm biến cảm ứng HOYA CORPORATION
285 25073 1-2016-03036 Cột bê tông đúc ly tâm dự ứng lực và phương pháp chế tạo cột bê tông này YU, Xiangyang
286 25074 1-2015-01886 Thiết bị gia công có chức năng hiệu chỉnh vị trí và phương pháp gia công MUSASHI ENGINEERING, INC.
287 25075 1-2016-03226 Phương pháp xử lý truyền dữ liệu và trạm HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
288 25076 1-2014-01952 Phương pháp tương tác, thiết bị đầu cuối người dùng, máy chủ và hệ thống, phương tiện lưu trữ máy tính TENCENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) COMPANY LIMITED
289 25077 1-2015-04471 Phương pháp sản xuất đế xupap TPR Co., Ltd.
290 25078 1-2017-02318 Vòi phun mềm có thể kéo dài được và phương pháp sản xuất liên tục vòi phun này FITT S.P.A.
291 25079 1-2014-03265 Máy giặt có chức năng sấy Panasonic Corporation
292 25080 1-2013-00628 Thiết bị và phương pháp truyền thông QUALCOMM INCORPORATED
293 25081 1-2013-01975 Nhũ tương latec compozit và chế phẩm phủ AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
294 25082 1-2015-04099 Máy in SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
295 25083 1-2015-03584 Thiết bị đánh bóng không tâm và phương pháp đánh bóng SINTOKOGIO, LTD.
296 25084 1-2012-02727 Phương pháp làm biến đổi màng tách KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO., LTD.
297 25085 1-2014-03727 Tấm lót dùng cho việc hàn SUNOUCHI CORPORATION
298 25086 1-2016-01061 Thiết bị và phương pháp truyền thông không dây và vật ghi bất biến đọc được bởi máy tính QUALCOMM INCORPORATED
299 25087 1-2015-02139 Bộ điều chỉnh dòng khí ESD TECHNOLOGY CONSULTING & LICENSING CO., LTD.
300 25088 1-2014-03144 Chế phẩm dùng khu trú chứa fipronil và permetrin để điều trị và phòng ngừa nhiễm ngoại ký sinh trùng Merial, Inc.
301 25089 1-2017-04676 Thiết bị truyền thông và phương pháp giải mã hoạt động truyền đường xuống TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
302 25090 1-2016-04113 Máy khâu và phương pháp điều khiển máy khâu này BROTHER KOGYO KABUSHIKI KAISHA
303 25091 1-2018-01994 Quy trình và hệ thống để xử lý nước thải KYTOLINK TECH PTE. LTD.
304 25092 1-2014-03624 Thiết bị sản xuất vòng tanh lốp Fuji Seiko Co., Ltd.
305 25093 1-2015-01013 Thiết bị gắn móc YKK CORPORATION
306 25094 1-2015-02997 Thiết bị kiểm tra tay khóa kéo của máy lắp ráp tay khóa kéo YKK CORPORATION
307 25095 1-2014-01103 Thiết bị chỉ báo vị trí WACOM CO., LTD.
308 25096 1-2015-00732 Hệ thống nhận dạng hình ảnh và phương pháp điều khiển lưu trữ hình ảnh trong hệ thống nhận dạng hình ảnh GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
309 25097 1-2017-05364 Chủng Leuconostoc mesenteroides CJLM119 tạo ra lượng khí giảm, chế phẩm khởi động lên men chứa chủng này và phương pháp chế biến kim chi bằng cách sử dụng chủng này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
310 25098 1-2018-05594 Hệ thống thiết bị tách chiết các hoạt chất thiên nhiên Trịnh Đình Năng
311 25099 1-2013-03321 Chế phẩm và phương pháp khử mùi khó chịu, sản phẩm thơm hấp thụ mùi khó chịu và sản phẩm tiêu dùng chứa chế phẩm này GIVAUDAN SA
312 25100 1-2016-00627 Thiết bị thổi không khí Sharp Kabushiki Kaisha
313 25101 1-2016-01154 Phương pháp giải mã dòng bit âm thanh được mã hóa và tạo mở rộng băng thông tần số ở bộ giải mã, và thiết bị giải mã để xử lý thoại  HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
314 25102 1-2015-00440 Thiết bị và quy trình in AMCOR LIMITED
315 25103 1-2015-04000 Phương pháp và thiết bị nâng cao hướng tính của tín hiệu đầu vào là tín hiệu ambisonic bậc 1 và có các hệ số bậc 0 và bậc 1 DOLBY INTERNATIONAL AB
316 25104 1-2013-03581 Hệ thống quản lý tài liệu tích hợp MARKANY INC
317 25105 1-2015-00976 Chế phẩm dùng để phòng trừ loài gây hại không xương sống FMC Agro Singapore Pte. Ltd.
318 25106 1-2017-00159 Máy giặt PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
319 25107 1-2016-05000 Máy giặt PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
320 25108 1-2014-03847 Vật liệu thép NIPPON STEEL CORPORATION
321 25109 1-2015-02510 Hệ thống nền tương tác cục bộ trên cơ sở tín hiệu âm thanh và phương pháp cung cấp dịch vụ tương tác cục bộ sử dụng hệ thống này IPOPCORN CO., LTD.
322 25110 1-2015-00425 Hợp chất đimaleat của chất ức chế tyrosin kinaza ở dạng tinh thể I, phương pháp điều chế và dược phẩm chứa nó JIANGSU HENGRUI MEDICINE CO., LTD.
323 25111 1-2012-02741 Kết cấu làm mát dùng cho bộ truyền động SANYANG MOTOR CO., LTD.
324 25112 1-2013-02109 Sản phẩm đóng gói và phương pháp hàn kín và đóng gói vật thể rắn MEIJI CO., LTD.
325 25113 1-2016-00194 Thiết bị bố trí cấu kiện và phương pháp bố trí cấu kiện TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
326 25114 1-2016-05130 Phương tiện giao thông và cụm động cơ bốn kỳ một xi lanh YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
327 25115 1-2018-03019 Thiết bị điều khiển bộ biến đổi điện DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
328 25116 1-2014-03286 Quy trình điều chế dung dịch chất chống vón cục Akzo Nobel Chemicals International B.V.
329 25117 1-2014-03287 Quy trình làm ổn định dung dịch nước chứa phức sắt của axit hữu cơ và trạm phân phối để định lượng dung dịch muối sắt Akzo Nobel Chemicals International B.V.
330 25118 1-2014-02512 Thiết bị sơn tĩnh điện HONDA MOTOR CO., LTD.
331 25119 1-2016-04232 Dược phẩm tác dụng nhanh chứa insulin và vật phẩm chứa dược phẩm này ELI LILLY AND COMPANY
332 25120 1-2018-01370 Vật dụng để mặc dùng một lần UNICHARM CORPORATION
333 25121 1-2018-02076 Viên nén chứa tổ hợp các phân tử trị liệu điều trị bệnh nhiễm virut viêm gan C (HCV) Gilead Pharmasset LLC
334 25122 1-2012-01883 Phương pháp xử lý chuối ROHM AND HAAS COMPANY
335 25123 1-2016-04226 Robot để hỗ trợ hoạt động giao tiếp từ xa và phương pháp điều khiển từ xa cánh tay robot để hỗ trợ hoạt động giao tiếp từ xa Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Vinsmart
336 25124 1-2014-00447 Phương pháp phòng trừ cỏ dại, phương pháp tạo ra cây lúa kháng thuốc diệt cỏ ức chế ACCaza và cây lúa thu được từ phương pháp này RICETEC AKTIENGESELLSCHAFT
337 25125 1-2016-01024 Đồ chơi con quay CHOIROCK CONTENTS FACTORY CO., LTD.
338 25126 1-2016-00238 Chi tiết kẹp có ren ngoài CONTI FASTENERS AG
339 25127 1-2016-00011 Thiết bị đầu cuối, nút mạng, phương pháp truyền thông và hệ thống truyền thông di động NEC CORPORATION
340 25128 1-2013-00258 Quần soóc TORATANI CO., LTD.
341 25129 1-2014-02747 Thiết bị hiển thị ảnh Mitsubishi Chemical Corporation
342 25130 1-2012-02122 Phương pháp xử lý sơ bộ nước thải chứa flo và silic KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO., LTD.
343 25131 1-2012-01665 Hệ thống và phương pháp xử lý thông tin NS Solutions Corporation
344 25132 1-2016-03881 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
345 25133 1-2016-03879 Phương pháp giải mã tín hiệu viđeo KT CORPORATION
346 25134 1-2013-03182 Phương pháp tạo kết cấu ống nhánh thổi khí nóng dùng cho lò tạo khí nóng của lò cao JFE Steel Corporation
347 25135 1-2015-04237 Hệ thống và phương pháp tạo ra tín hiệu được chuyển vị tần số và/hoặc được giãn thời gian và vật mang dữ liệu lưu trữ các lệnh có thể đọc được bởi máy tính để thực hiện phương pháp này DOLBY INTERNATIONAL AB
348 25136 1-2015-01219 Hệ thống và phương pháp để tạo ra hai hoặc nhiều hơn hai kênh đầu ra âm thanh từ ba hoặc nhiều hơn ba kênh đầu vào âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
349 25137 1-2019-04093 Thiết bị giải mã, thiết bị mã hóa, phương pháp giải mã và mã hóa hệ số biến đổi GE Video Compression, LLC
350 25138 1-2012-03735 Chế phẩm xyclopropen và quy trình điều chế dịch đặc phân tán dạng lỏng không nước SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
351 25139 1-2014-00221 Bộ xúc tác làm sạch khí xả dùng cho động cơ đốt trong loại nhỏ HONDA MOTOR CO., LTD.
352 25140 1-2012-03359 Cơ cấu giảm thanh khí xả HONDA MOTOR CO., LTD.
353 25141 1-2016-00037 Đệm để thu và phân tán đồng đều trọng lực cơ thể người ZHANG, Shaohua
354 25142 1-2016-01966 Chế phẩm thuốc đánh răng COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
355 25143 1-2016-03697 Robot sử dụng nguyên lý hình bình hành Suzhou Shenyun robot Co., Ltd.
356 25144 1-2015-02162 Phương pháp và thiết bị truyền phản hồi báo nhận thu trong hệ thống truyền thông không dây LG ELECTRONICS INC.
357 25145 1-2015-03621 Phương pháp nhuộm màu đồ đi ở chân và thiết bị sản xuất đồ đi ở chân được nhuộm màu NIKE INNOVATE C.V.
358 25146 1-2015-01235 Phương pháp giải mã hình ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
359 25147 1-2013-02178 Phương pháp bất hoạt virut có vỏ lipit và yếu tố VIII tái tổ hợp thu được từ phương pháp này Baxalta Incorporated
360 25148 1-2014-01750 Thiết bị giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
361 25149 1-2013-00749 Phương pháp giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
362 25150 1-2016-00193 Bộ điều khiển vùng đệm chập chờn và phương pháp điều khiển sự cung cấp nội dung âm thanh được giải mã trên cơ sở nội dung âm thanh đầu vào, bộ giải mã âm thanh Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.
363 25151 1-2015-03457 Latec copolyme dùng cho chất kết dính và chế phẩm kết dính chứa latec này NIPPON A & L INC.
364 25152 1-2016-04023 Chế phẩm polyeste dùng làm hạt nhựa màu chủ, chế phẩm polyeste dùng làm màng chứa chế phẩm polyeste dùng làm hạt nhựa màu chủ và màng chứa chế phẩm polyeste dùng làm màng này    TOYOBO CO., LTD.
365 25153 1-2013-00152 Phương pháp xác thực hoạt động trong thiết bị và thiết bị xác thực QUALCOMM INCORPORATED
366 25154 1-2013-02976 Phương pháp khống chế cỏ dại trong vùng gieo hạt chứa gen AAD-1 DOW AGROSCIENCES LLC
367 25155 1-2019-06708 Thiết bị giải mã, thiết bị mã hóa và các phương pháp giải mã và mã hóa hệ số biến đổi GE Video Compression, LLC
368 25156 1-2015-03285 Hệ thống tạo sol khí, dụng cụ tạo sol khí và vật dụng tạo sol khí dùng cho hệ thống này Philip Morris Products S.A.
369 25157 1-2015-00387 Nguồn nhiệt dễ cháy dùng cho vật dụng hút thuốc, vật dụng hút thuốc bao gồm nguồn nhiệt dễ cháy và phương pháp tạo ra nguồn nhiệt dễ cháy này Philip Morris Products S.A.
370 25158 1-2016-00286 Cụm thiết bị dùng để phát điện KOURIS, Paul, Steven
371 25159 1-2018-03254 Phương pháp chế tạo graphen dải nano (graphene nanoribbon) từ than ống nano và phương pháp chế tạo hệ dầu nhờn dựa trên phụ gia graphen dải nano này PHAN MINH TÂN
372 25160 1-2010-02700 Dược phẩm chứa trastuzumab-MCC-DM1 và GDC-0941 hoặc GNE-390 GENENTECH, INC.
373 25161 1-2014-02408 Dụng cụ trồng cây con ISEKI & CO., LTD.
374 25162 1-2019-04092 Thiết bị giải mã, thiết bị mã hóa, phương pháp giải mã và mã hóa hệ số biến đổi GE Video Compression, LLC
375 25163 1-2019-04090 Bộ giải mã, bộ mã hóa và phương pháp giải mã hệ số biến đổi GE Video Compression, LLC
376 25164 1-2015-04132  phương pháp sản xuất tấm thép được mạ hợp kim kẽm nhúng nóng NISSHIN STEEL CO., LTD.
377 25165 1-2019-00562 Hệ thống quản lý sản xuất đất được cải thiện bằng thiết bị nghiền và trộn quay, và phương pháp sản xuất đất được cải thiện sử dụng thiết bị nghiền và trộn quay JDC CORPORATION
378 25166 1-2016-03589 Công tắc có đèn chỉ báo PANASONIC INTELLECTUAL PROPERTY MANAGEMENT CO., LTD.
379 25167 1-2016-03367 Ghế và bộ bàn ghế có khả năng nâng hạ CÔNG TY TNHH KAYASOFA
380 25168 1-2017-01026 Phương pháp xử lý chi tiết gia công mạ kẽm NIPPON STEEL NISSHIN CO., LTD.
381 25169 1-2014-03258 Bệ xí xả nước TOTO LTD.
382 25170 1-2015-02656 Giao diện đặt cược NOVOMATIC AG
383 25171 1-2013-03949 Quy trình sản xuất sinh khối tảo ALLTECH, INC.
384 25172 1-2013-02067 Chế phẩm chất hoạt động bề mặt rắn chảy tự do, chế phẩm vữa trộn khô và quy trình sản xuất chế phẩm chất hoạt động bề mặt TROY CORPORATION
385 25173 1-2014-03309 Hợp chất ức chế serin/threonin kinaza và dược phẩm chứa hợp chất này ARRAY BIOPHARMA INC.
386 25174 1-2014-03076 Máy xới đất quay KUBOTA CORPORATION
387 25175 1-2015-02931 Phương pháp sản xuất vật dụng xốp dạng lớp sợi và vật dụng được sản xuất bằng phương pháp này MAS RESEARCH AND INNOVATION (PVT) LTD.
388 25176 1-2013-01153 Chế phẩm tẩy giặt dạng hạt được bao gói UNILEVER N.V.
389 25177 1-2015-03375 Thiết bị chụp ảnh số xe Kabushiki Kaisha Toshiba
390 25178 1-2015-01444 Tấm dùng cho thiết bị chụp ảnh điện và phương pháp chế tạo tấm này BANDO CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.
391 25179 1-2019-00629 Tấm kim loại được phủ và phương pháp sản xuất tấm kim loại được phủ này NISSHIN STEEL CO., LTD.
392 25180 1-2015-03765 Chế phẩm diệt cỏ hiệp đồng và phương pháp kiểm soát thực vật không mong muốn DOW AGROSCIENCES LLC
393 25181 1-2014-02641 Hộp băng BROTHER KOGYO KABUSHIKI KAISHA
394 25182 1-2012-01350 Đồ uống có ga và phương pháp sản xuất đồ uống này SAPPORO BREWERIES LIMITED
395 25183 1-2015-01414 Con lăn dạng khối đàn hồi SATO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA
396 25184 1-2014-02337 Thép dập nóng và phương pháp sản xuất thép dập nóng này NIPPON STEEL CORPORATION
397 25185 1-2013-03635 Tấm thép kỹ thuật điện không được định hướng, phương pháp sản xuất tấm thép này, tấm ghép nhiều lớp dùng cho môtơ lõi sắt và phương pháp sản xuất tấm ghép nhiều lớp này NIPPON STEEL CORPORATION
398 25186 1-2018-04552 Phương pháp chế tạo chi tiết hiển thị quang học NITTO DENKO CORPORATION
399 25187 1-2013-02674 Máy đánh bóng gạo và thiết bị sàng cho máy đánh bóng gạo BUHLER (INDIA) PVT. LTD.
400 25188 1-2015-02878 Hệ thống và phương pháp sản xuất hyđro KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA

Th 3, 25/08/2020 | 09:00 SA

Xem với cỡ chữ Đọc bài viết Tương phản

Danh sách Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020 (3/3)

Danh sách Bản mô tả toàn văn của các Bằng độc quyền sáng chế công bố tháng 08/2020

(Nháy con trỏ chuột trực tiếp vào số bằng để tải bản mô tả toàn văn tương ứng) 

STT Số bằng Số đơn Tên SC/GPHI Tên chủ văn bằng
401 25189 1-2014-01765 Thiết bị giám sát ăn mòn đường ống kim loại NAIGAI CHEMICAL PRODUCTS CO., LTD.
402 25190 1-2014-03880 Quy trình sản xuất bột nhựa tổng hợp chứa xơ trấu và quy trình sản xuất sản phẩm chứa xơ trấu HUSK'S GREEN TECHNOLOGY CO., LIMITED.
403 25191 1-2015-02005 Phương pháp vận hành thiết bị đúc áp lực buồng nóng YKK CORPORATION
404 25192 1-2015-04754 Chế phẩm làm sạch và quy trình sản xuất chế phẩm này KAO CORPORATION
405 25193 1-2014-00043 Phương pháp phân phối đồ uống có ga KIRIN BEER KABUSHIKI KAISHA
406 25194 1-2015-00968 Cấu trúc hỗn hợp kim loại-nhựa và cấu kiện kim loại MITSUI CHEMICALS, INC.
407 25195 1-2016-04287 Mũ giày dép dùng cho sản phẩm giày dép NIKE Innovate C.V.
408 25196 1-2015-04619 Hệ thống truyền thông không dây, phương pháp dùng trong hệ thống truyền thông không dây và thiết bị người dùng trong hệ thống truyền thông SONY CORPORATION
409 25197 1-2017-01154 Xe ngồi kiểu để chân sang hai bên HONDA MOTOR CO., LTD.
410 25198 1-2016-03677 Thiết bị điều khiển dùng cho động cơ đốt trong TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA
411 25199 1-2015-01104 Thiết bị phát hiện xe KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
412 25200 1-2016-01371 Giày dép NIKE INNOVATE C.V.
413 25201 1-2013-01658 Thiết bị làm sạch phôi gia công kiểu trống quay HIRAIDE PRECISION CO., LTD.
414 25202 1-2015-01333 Phương pháp sản xuất tấm xây dựng nền thạch cao YOSHINO GYPSUM CO., LTD.
415 25203 1-2017-05099 Thiết bị xử lý nước KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO., LTD.
416 25204 1-2016-00697 Chế phẩm kết hợp chứa metformin giải phóng kéo dài và chất ức chế reductaza HMG-CoA giải phóng tức thời, và phương pháp bào chế chế phẩm này CJ HEALTHCARE CORPORATION
417 25205 1-2016-02642 Phương pháp kiểm soát tốc độ quay của các tang quay của môđun bảo quản tiền tạm thời, môđun bảo quản tiền tạm thời và máy giao dịch tự động GRG BANKING EQUIPMENT CO., LTD.
418 25206 1-2016-01941 Vật dụng thấm hút UNICHARM CORPORATION
419 25207 1-2012-03242 Kháng thể kháng CD40, polynucleotit mã hóa kháng thể và dược phẩm chứa kháng thể này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
420 25208 1-2015-03795 Xích đu có thể chuyển đổi hình dạng Nguyễn Việt Hưng
421 25209 1-2015-01314 Véc-ni bảo vệ có thể hóa rắn bằng bức xạ, tài liệu bảo an được phủ véc-ni bảo vệ này, quy trình sản xuất tài liệu bảo an và phương pháp chống bám bẩn cho tài liệu bảo an SICPA HOLDING SA
422 25210 1-2016-03365 Phương pháp chế tạo rôto DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
423 25211 1-2013-03807 Vi sinh vật thuộc giống Bacillus và phương pháp làm giảm lượng bùn dư sử dụng vi sinh vật này HINODE SANGYO CO., LTD.
424 25212 1-2014-01424 Phương pháp sản xuất đồng thời sản phẩm lên men dạng rắn và etanol, etanol thô, sản phẩm lên men dạng rắn, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm và dược phẩm chứa sản phẩm lên men dạng rắn HAMLET PROTEIN A/S
425 25213 1-2016-00329 Khung đỡ định hình cho hệ kết cấu khô, phương pháp sản xuất vách ngăn của kết cấu khô, phương pháp sản xuất trần treo, thành vách ngăn của kết cấu khô và trần treo SAINT-GOBAIN PLACO SAS
426 25214 1-2019-04091 Bộ giải mã, bộ mã hóa và phương pháp giải mã dòng dữ liệu GE Video Compression, LLC
427 25215 1-2019-00142 Hệ thống và thiết bị thu hồi kim loại bằng cách điện phân MATSUDA SANGYO COMPANY LIMITED
428 25216 1-2013-01542 Phương pháp sản xuất liên tục tấm co giãn và phương pháp sản xuất đồ lót dùng một lần KAO CORPORATION
429 25217 1-2016-04387 Phương pháp và thiết bị truyền thông không dây và vật ghi đọc được bằng máy tính lưu trữ mã thực thi được bằng máy tính QUALCOMM INCORPORATED
430 25218 1-2013-02770 Chất nhuộm màu trắng, phương pháp sản xuất chất nhuộm màu trắng và giấy cao cấp sử dụng chất nhuộm màu trắng này Gojo Paper MFG., Co. Ltd.
431 25219 1-2016-03058 Phương pháp và thiết bị truyền thông để cấp phát tài nguyên dùng cho phát hiện thiết bị đến thiết bị NOKIA TECHNOLOGIES OY
432 25220 1-2015-03021 Kết cấu đỡ trần lửng, xà dùng cho kết cấu đỡ trần lửng và quy trình gia công xà này CIPRIANI, Giuseppe
433 25221 1-2015-00451 Phương pháp xử lý sơ bộ sắt nóng chảy và máy khuấy xử lý sơ bộ sắt nóng chảy JFE Steel Corporation
434 25222 1-2017-03554 Dụng cụ kẹp SMC CORPORATION
435 25223 1-2015-00778 Cấu trúc ống ly tâm YANG, CHAO-CHENG
436 25224 1-2017-00097 Hợp chất heteroaryl dùng làm chất ức chế aldosteron synthaza và dược phẩm chứa hợp chất này BOEHRINGER INGELHEIM INTERNATIONAL GMBH
437 25225 1-2017-00305 Bánh công tác của tuabin nước Francis và tuabin nước Francis bao gồm bánh công tác này ANDRITZ HYDRO LTD.
438 25226 1-2015-03574 Mỹ phẩm và phương pháp sản xuất mỹ phẩm AMOREPACIFIC CORPORATION
439 25227 1-2016-00836 Kết cấu chân vịt dùng cho tàu nhiều chân vịt bao gồm các trục chân vịt phía ngoài tàu và phương pháp chế tạo kết cấu chân vịt này BECKER MARINE SYSTEMS GMBH & CO. KG
440 25228 1-2014-01485 Phương pháp sản xuất bao gói băng dính nhạy áp lực HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
441 25229 1-2016-00821 Hợp chất amin bị án ngữ không gian, chế phẩm chứa hợp chất này và phương pháp điều chế hợp chất này BASF SE
442 25230 1-2018-00687 Vật liệu dạng lớp có màng phân cực, màn hình tinh thể lỏng và màn hình hiển thị NITTO DENKO CORPORATION
443 25231 1-2017-00014 Đế mảng và thiết bị hiển thị BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
444 25232 1-2017-03569 Phương pháp vận hành mạch tạo xung nhịp và mạch tạo xung nhịp TELEFONAKTIEBOLAGET LM ERICSSON (PUBL)
445 25233 1-2016-00802 Cửa tủ lạnh và tủ lạnh có cửa tủ lạnh này Mitsubishi Electric Corporation
446 25234 1-2016-00268 Chế phẩm rocuroni làm giảm đau và phương pháp sản xuất chế phẩm này MARUISHI PHARMACEUTICAL CO., LTD.
447 25235 1-2014-03148 Hợp chất xyclobutylcarboxamit, quy trình điều chế và dược phẩm chứa hợp chất này SYNGENTA PARTICIPATIONS AG
448 25236 1-2016-04498 Hệ thống và phương pháp quản lý tài nguyên trong mạng chia sẻ, thực thể thực hiện chức năng quy tắc tính cước và chính sách, thực thể thực hiện chức năng tăng cường tính cước và chính sách HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
449 25237 1-2013-03596 Hợp chất dị vòng được nitơ hóa và thuốc diệt nấm dùng trong nông nghiệp và làm vườn Nippon Soda Co., Ltd.
450 25238 1-2015-02673 Phương pháp cải thiện sự sinh trưởng của cây trồng đích ROTAM AGROCHEM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
451 25239 1-2016-04073 Phương pháp vận hành bộ điều khiển truyền thông, bộ điều khiển truyền thông và thiết bị dạng máy HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
452 25240 1-2015-03233 Mô đun phím dùng cho bàn phím và phương pháp sản xuất mô đun này Cherry GmbH
453 25241 1-2015-00809 Phương pháp và thiết bị mã hóa ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
454 25242 1-2018-02601 Phương pháp khuếch đại hệ số tự động điều chỉnh trong các thiết bị thu phát sóng vô tuyến TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (VIETTEL)
455 25243 1-2015-03684 Bộ cảm ứng dạng máng và lò cảm ứng dạng máng BLUESCOPE STEEL LIMITED
456 25244 1-2013-02755 Phương pháp mã hóa ảnh và phương pháp giải mã ảnh KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA
457 25245 1-2016-01176 Máy chủ có thẻ nhớ nhúng đa phương tiện để gửi lệnh và nhận phản hồi từ thiết bị, phương pháp vận hành máy chủ này, và thiết bị nhớ để nhận lệnh và gửi phản hồi đến máy chủ QUALCOMM INCORPORATED
458 25246 1-2014-03084 Phương pháp sản xuất cuộn thép rèn NIPPON STEEL CORPORATION
459 25247 1-2016-01175 Hệ thống lưu trữ siêu nhanh, hệ thống nhớ, phương pháp điều khiển hệ thống nhớ và hệ thống nhớ điều khiển đa phương tiện được nhúng QUALCOMM INCORPORATED
460 25248 1-2015-00723 Chai chứa chất lỏng có thành biến dạng đàn hồi thuận nghịch được được trang bị đầu phân phối chất lỏng LABORATOIRES THEA
461 25249 1-2014-01532 Bộ phận dạng tấm có khối lượng giảm dùng cho thiết bị tinh chế và thiết bị phân tán, tổ hợp bao gồm đĩa và bộ phận dạng tấm này và phương pháp sản xuất bộ phận dạng tấm này Andritz Inc
462 25250 1-2014-03189 Phương pháp và hệ thống sản xuất dầu nặng thu hồi Guntou-Sangyo Co., Ltd.
463 25251 1-2014-04120 Hệ thống dự phòng kép chế độ chờ Mitsubishi Electric Corporation
464 25252 1-2015-01017 Phương pháp xử lý kính tôi nhiệt Truly Investment Information & Consultant Co., Limited
465 25253 1-2015-01016 Phương pháp xử lý kính tôi nhiệt, thiết bị xử lý kính tôi nhiệt và phương pháp sử dụng dụng cụ xử lý kính tôi nhiệt Truly Investment Information & Consultant Co., Limited
466 25254 1-2015-01541 Chế phẩm dùng qua da chứa propynylaminoindan và kit chứa chế phẩm này Teikoku Seiyaku Co., Ltd.
467 25255 1-2017-02305 Phương pháp tạo cấu hình chùm và thiết bị điện tử HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
468 25256 1-2015-00288 Tủ lạnh Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
469 25257 1-2016-00669 Tấm pin mặt trời và đồng hồ có tấm pin mặt trời này CASIO COMPUTER CO., LTD.
470 25258 1-2015-03156 Thép làm khuôn và phương pháp sản xuất thép này HITACHI METALS, LTD.
471 25259 1-2015-04763 Nắp chống bụi và thiết bị tạo ảnh RICOH COMPANY, LTD.
472 25260 1-2016-00181 Thiết bị kiểm tra bảng mạch in TAIYO INDUSTRIAL CO., LTD.
473 25261 1-2016-04152 Phương pháp điều khiển hoạt động động cơ Sanyang Motor Co., Ltd.
474 25262 1-2014-04315 Hệ thống và phương pháp xử lý nước thải chứa các chất hữu cơ lơ lửng KUBOTA CORPORATION
475 25263 1-2017-04120 Thiết bị vận chuyển kiểu môđun của trạm gia công, chuỗi thiết bị vận chuyển kiểu môđun của trạm gia công và phương pháp vận hành thiết bị này ETUAN MECHATRONIC PTE LTD
476 25264 1-2014-00770 Chế phẩm xenluloza, phương pháp sản xuất chế phẩm này, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc và sản phẩm công nghiệp chứa chế phẩm này ASAHI KASEI KABUSHIKI KAISHA
477 25265 1-2017-02083 Cơ cấu đèn đuôi dùng cho xe máy HONDA MOTOR CO., LTD.
478 25266 1-2016-01481 Động cơ điện có gắn nam châm vĩnh cửu, máy nén và thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí MITSUBISHI ELECTRIC CORPORATION
479 25267 1-2015-03096 Muối của dẫn xuất 2-amino-1-hydroxyetyl-8-hydroxyquinolin-2(1H)-on có hoạt tính chủ vận thụ thể adrenalin beta 2 và hoạt tính đối kháng thụ thể muscarin M3 và dược phẩm chứa muối này ALMIRALL, S.A.
480 25268 1-2019-00099 Thể đột biến proteaza kiềm, phương pháp sản xuất thể đột biến này và chế phẩm bao gồm thể đột biến này KAO CORPORATION
481 25269 1-2015-01204 Hợp chất 5-phenoxy-3H-pyrimidin-4-on và dược phẩm chứa hợp chất này Merck Sharp & Dohme Corp.
482 25270 1-2012-00753 Thể thực khuẩn và chế phẩm chứa thể thực khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
483 25271 1-2015-02066 Chai và phương pháp sản xuất chai thủy tinh Owens-Brockway Glass Container Inc.
484 25272 1-2014-04355 Máy trồng cây ISEKI & CO., LTD.
485 25273 1-2014-00678 Phương pháp trồng cây ISEKI & CO., LTD.
486 25274 1-2015-03523 Thể thực khuẩn, chế phẩm kháng khuẩn, chất kháng sinh, chất phụ gia, chất làm sạch chứa thể thực khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
487 25275 1-2015-03525 Thể thực khuẩn, chế phẩm kháng khuẩn, chất kháng sinh, chất phụ gia, chất làm sạch chứa thể thực khuẩn này CJ CHEILJEDANG CORPORATION
488 25276 1-2016-00889 Thiết bị giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
489 25277 1-2017-02600 Phương pháp và hệ thống thu thập thông tin tiền mã hóa HUAWEI TECHNOLOGIES CO., LTD.
490 25278 1-2015-00807 Thiết bị giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
491 25279 1-2013-02644 Phương pháp chế tạo ống ngoài SHOWA CORPORATION
492 25280 1-2015-00806 Thiết bị giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
493 25281 1-2013-03033 Chất khử bọt cho quá trình lên men NOF CORPORATION
494 25282 1-2015-01548 Phương pháp điện phân ngăn ngừa sự gia tăng điện thế của bể điện phân PER MELEC ELECTRODE LTD.
495 25283 1-2018-00646 Viên uống giúp mọc tóc Công ty cổ phần Sao Thái Dương
496 25284 1-2015-01262 Phần chiết giàu rutin và phương pháp sản xuất phần chiết này ALPS PHARMACEUTICALS, IND. CO., LTD.
497 25285 1-2013-02995 Phương pháp phủ bề mặt ngoài của vật chứa thủy tinh và vật chứa thủy tinh được phủ sol-gel lai OWENS-BROCKWAY GLASS CONTAINER INC.
498 25286 1-2015-01015 Phương pháp xử lý kính tôi nhiệt hóa học và thiết bị xử lý kính tôi nhiệt hóa học Truly Investment Information & Consultant Co., Limited
499 25287 1-2018-00507 Chế phẩm bảo vệ chân tóc và da đầu Công ty Cổ phần Sao Thái Dương
500 25288 1-2017-03800 Phương tiện giao thông kiểu ngồi chân để hai bên Yamaha Hatsudoki Kabushiki Kaisha
501 25289 1-2017-00499 Than cốc luyện kim và phương pháp sản xuất than cốc này JFE STEEL CORPORATION
502 25290 1-2015-02376 Phương pháp tắt bình phản ứng loại hydro CLARIANT CORPORATION
503 25291 1-2014-03174 Quy trình xử lý hợp chất hữu cơ dễ bay hơi CHENG YUAN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD.
504 25292 1-2017-00066 Chế phẩm tạo gel α và phương pháp sản xuất mỹ phẩm dạng nhũ tương dầu trong nước chứa gel α SHISEIDO COMPANY, LTD.
505 25293 1-2016-00890 Phương pháp giải mã ảnh SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.
506 25294 1-2012-00591 Ổ khóa điện ASAHI DENSO CO., LTD.
507 25295 1-2015-04410 Sữa chua, đồ uống và nước ép lên men chứa chủng vi khuẩn Lactobacillus pentosus TUA4337L Suntory Holdings Limited
508 25296 1-2017-00612 Quy trình điều chế hợp chất (4S)-4-(4-xyano-2-metoxyphenyl)-5-etoxy-2,8-dimetyl-1,4-dihydro-1,6-naphtyridin-3-carboxamit ở dạng tinh thể đa hình I BAYER PHARMA AKTIENGESELLSCHAFT